Tờ chương trình du học ngắn hạn thường dùng nhiều thuật ngữ tiếng Anh như junior program, residential, pastoral care, group leader, ratio hay UM; hiểu đúng các từ này giúp phụ huynh biết con sẽ học bao nhiêu, ở đâu, ai trông và trong điều kiện nào. Nhiều hiểu lầm giữa gia đình và đơn vị tổ chức bắt nguồn từ việc hai bên hiểu một từ theo hai nghĩa khác nhau.
Bài này gom các thuật ngữ hay gặp thành năm nhóm: loại chương trình, việc học, chỗ ở, chăm sóc và an toàn, đi lại và giấy tờ. Mỗi thuật ngữ có giải nghĩa ngắn và, ở những từ quan trọng, một câu nên hỏi thêm để biết chương trình cụ thể hiểu từ đó thế nào. Các thuật ngữ được dùng khác nhau tuỳ nước và tuỳ trường; khi có nghi ngờ, hỏi trực tiếp luôn là cách chắc nhất.
Nhóm 1: thuật ngữ về loại chương trình
Những từ này cho biết chương trình thuộc loại nào và dành cho ai. Chúng thường xuất hiện ngay ở tiêu đề hoặc trang đầu của tài liệu.
| Thuật ngữ | Nghĩa thường dùng | Nên hỏi thêm |
|---|---|---|
| Junior program, young learners | Chương trình dành riêng cho học sinh dưới 18 tuổi, có nội quy và chăm sóc riêng | Dải tuổi cụ thể là bao nhiêu, có chia nhóm theo tuổi không |
| Residential, boarding | Học sinh ở lại qua đêm trong khu nội trú của trại hoặc trường | Khu ở cách lớp học bao xa, ai ở cùng khu ban đêm |
| Day camp, non-residential | Học ban ngày, tối về nhà, homestay hoặc khách sạn | Ai đưa đón, ai chịu trách nhiệm ngoài giờ học |
| Closed group | Lớp hoặc nhóm chỉ gồm học sinh của một đoàn, thường cùng một nước | Con có học hay sinh hoạt cùng học sinh nước khác không |
| Open enrolment, mixed nationality | Nhận học sinh lẻ từ nhiều nước, xếp lớp chung | Tỷ lệ các quốc tịch trong đợt con đi |
| English plus, language plus activity | Học tiếng kết hợp một hoạt động chuyên như thể thao, nghệ thuật, STEM | Số giờ học tiếng và số giờ hoạt động mỗi tuần |
Hai cặp từ quan trọng nhất là residential với day camp, và closed group với mixed nationality. Chúng quyết định phần lớn trải nghiệm hằng ngày của con: con ngủ ở đâu, và con sẽ nói chuyện với ai.
Nhóm 2: thuật ngữ về việc học
Lesson và hour. Một "lesson" không nhất thiết bằng một giờ. Nhiều trường tính một tiết là 40 hoặc 45 phút. "20 lessons a week" vì vậy có thể là khoảng 13 đến 15 giờ học thực tế. Nên hỏi: một tiết bao nhiêu phút, mỗi tuần bao nhiêu tiết.
Placement test. Bài kiểm tra xếp lớp đầu khoá, thường gồm phần viết và phần nói ngắn. Mục đích là chia lớp theo trình độ, không phải để chấm đậu hay rớt. Nên hỏi: nếu con thấy lớp quá dễ hay quá khó thì có được đổi không.
General English, intensive. "General" là khoá tiếng tổng quát gồm bốn kỹ năng; "intensive" là khoá nhiều giờ hơn mỗi tuần. Với trẻ nhỏ, thêm giờ không đồng nghĩa với hiệu quả hơn.
One-to-one, 1:1, man-to-man. Giờ học một giáo viên với một học sinh, phổ biến ở các trường tiếng tại Philippines. Nên hỏi: mỗi ngày bao nhiêu tiết 1:1, giáo viên có cố định không.
CEFR level. Bậc trình độ theo Khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ, từ A1 đến C2. Nhiều trường ghi bậc này trên giấy chứng nhận. Đây là đánh giá của trường, không phải chứng chỉ quốc tế.
End-of-course report. Bản nhận xét cuối khoá của giáo viên về từng kỹ năng và thái độ học. Hữu ích hơn giấy chứng nhận vì cho biết con đã làm gì, mạnh ở đâu, cần luyện gì.
Nhóm 3: thuật ngữ về chỗ ở
Homestay. Con ở nhà một gia đình bản xứ, thường được trường hoặc tổ chức tuyển chọn. Có thể ở phòng riêng hoặc chung với học sinh quốc tế khác. Nên hỏi: gia đình được kiểm tra thế nào, con đi đến trường bằng gì, mất bao lâu.
Single, twin, multi-bed room. Phòng đơn, phòng hai người, phòng nhiều giường. Với trẻ nhỏ, nhiều trại chỉ có phòng nhiều người để dễ giám sát. Nên hỏi: bạn cùng phòng được xếp theo tuổi, giới tính và quốc tịch thế nào.
En-suite. Phòng có phòng tắm riêng bên trong. Nếu không có, học sinh dùng phòng tắm chung theo tầng hoặc theo dãy.
Full board, half board. "Full board" là bao ba bữa mỗi ngày; "half board" thường là bữa sáng và bữa tối, bữa trưa tự lo hoặc ăn ở trường. Nên hỏi: ngày tham quan cả ngày thì bữa trưa thế nào, có đáp ứng chế độ ăn riêng không.
Arrival day, departure day. Ngày nhận phòng và trả phòng theo quy định của trại, thường cố định trong tuần. Bay đến sớm hoặc về muộn so với hai ngày này có thể phát sinh đêm phụ và đưa đón riêng.
Nhóm 4: thuật ngữ về chăm sóc và an toàn
Đây là nhóm thuật ngữ quan trọng nhất với phụ huynh, vì nó mô tả ai chịu trách nhiệm cho con ngoài giờ học.
| Thuật ngữ | Nghĩa thường dùng | Nên hỏi thêm |
|---|---|---|
| Pastoral care | Chăm sóc đời sống và tinh thần của học sinh ngoài việc học: hỏi han, theo dõi sức khoẻ, xử lý nhớ nhà, mâu thuẫn bạn bè | Ai làm việc này, mỗi người phụ trách bao nhiêu em |
| Safeguarding, child protection | Chính sách bảo vệ trẻ khỏi bị tổn hại, gồm kiểm tra lý lịch nhân viên, quy trình báo cáo khi có nghi ngờ | Xin bản tóm tắt chính sách dành cho phụ huynh |
| Group leader | Người dẫn đoàn đi cùng học sinh từ nước nhà, phụ trách liên lạc và hỗ trợ | Kinh nghiệm dẫn đoàn trẻ, có ở cùng khu với học sinh không |
| Supervision ratio | Tỷ lệ số người lớn giám sát trên số trẻ, thường khác nhau giữa giờ học, hoạt động và ban đêm | Tỷ lệ cụ thể ở từng khung giờ, nhất là hoạt động bơi và tham quan |
| Residential staff, house parent | Nhân viên ở cùng khu nội trú, lo giờ ngủ, điểm danh, xử lý việc ban đêm | Có người thức trực đêm không, trẻ gọi họ bằng cách nào |
| Curfew, lights out | Giờ phải về khu ở và giờ tắt đèn đi ngủ | Có khác nhau theo tuổi không, điện thoại được giữ ra sao |
| Buddy system | Ghép học sinh thành cặp để để ý nhau khi đi tham quan hoặc hoạt động ngoài trời | Cặp được giữ cố định hay đổi mỗi lần |
| Local guardian, custodian | Người lớn ở nước sở tại chịu trách nhiệm pháp lý hoặc thực tế cho trẻ dưới 18 khi không có cha mẹ | Họ là ai, liên lạc ngoài giờ thế nào |
Tỷ lệ giám sát là con số hay được hỏi nhất nhưng cũng dễ hiểu sai nhất. Một tỷ lệ trên giấy có thể tính cả giáo viên giờ học, trong khi ban đêm chỉ còn vài nhân viên trực. Hãy hỏi tỷ lệ theo từng khung giờ, và hỏi ai cụ thể sẽ ở gần con vào ban đêm.
Nhóm 5: thuật ngữ về đi lại và giấy tờ
UM, unaccompanied minor. Dịch vụ của hãng bay dành cho trẻ đi máy bay không có người lớn đi cùng: nhân viên hãng đón tại quầy, đưa lên máy bay, trông trong chuyến bay và bàn giao cho người đón. Mỗi hãng có quy định độ tuổi và phí riêng; khi trẻ đi cùng trưởng đoàn, dịch vụ này có thể không cần.
Airport transfer, meet and greet. Dịch vụ đón tiễn sân bay. "Meet and greet" thường có nghĩa nhân viên đứng chờ ở cửa ra với bảng tên. Nên hỏi: nếu chuyến bay trễ nhiều giờ thì sao, nhân viên đón có phải người của trại không.
Consent form, parental consent. Giấy đồng ý của cha mẹ cho con tham gia chương trình, hoạt động ngoài trời, điều trị y tế khẩn cấp, chụp ảnh. Đọc kỹ từng mục trước khi ký, nhất là mục về y tế và hình ảnh.
SSP, Special Study Permit. Giấy phép học tập đặc biệt mà người nước ngoài học khoá không cấp bằng tại Philippines cần có, do Cục Xuất nhập cảnh Philippines cấp. Trường thường làm thủ tục cho học sinh.
WEG, Waiver of Exclusion Ground. Giấy miễn trừ mà Philippines yêu cầu với trẻ dưới 15 tuổi nhập cảnh không đi cùng cha hoặc mẹ. Thủ tục và giấy tờ kèm theo có thể thay đổi; nên kiểm tra với trường và cơ quan chức năng trước ngày bay.
Excursion, full-day, half-day trip. Chuyến tham quan ngoài trại cả ngày hoặc nửa ngày. Nên hỏi: chuyến nào đã gồm trong gói, chuyến nào tự chọn và phải trả thêm.
Nhóm 6: thuật ngữ về sức khoẻ và bảo hiểm
Medical form, health declaration. Phiếu khai sức khoẻ gửi trại trước khi đi: bệnh nền, dị ứng, thuốc đang dùng, tiêm chủng, chế độ ăn. Đây là tài liệu nhân viên y tế của trại dựa vào khi con có chuyện, nên cần điền đủ và trung thực, kể cả những điều gia đình thấy nhỏ.
On-site nurse, medical room. Y tá hoặc phòng y tế ngay trong khuôn viên. Nên hỏi: y tá có mặt những giờ nào, ban đêm thì sao, bệnh viện gần nhất cách bao xa và ai đưa con đi.
Pre-existing condition. Bệnh có từ trước khi mua bảo hiểm. Nhiều hợp đồng bảo hiểm du lịch loại trừ hoặc giới hạn chi trả cho nhóm này. Nếu con có bệnh nền như hen, nên hỏi rõ trước khi chọn gói bảo hiểm.
Excess, deductible. Khoản đầu tiên người được bảo hiểm tự trả trước khi bảo hiểm chi. Cần biết để không bất ngờ khi con đi khám những bệnh nhẹ.
Emergency contact. Người liên lạc khẩn cấp ghi trong hồ sơ. Nên ghi ít nhất hai người, có ít nhất một người luôn nghe máy được và nói được tiếng Anh hoặc có người phiên dịch.
Cách dùng bảng thuật ngữ này khi đọc tài liệu
Khi nhận tài liệu của một chương trình, hãy gạch chân các thuật ngữ chưa rõ và ghi câu hỏi bên cạnh. Gom tất cả vào một thư gửi đơn vị tổ chức một lần, thay vì hỏi rải rác qua tin nhắn. Thư tổng hợp giúp nhận câu trả lời đầy đủ, có văn bản để đối chiếu, và giúp gia đình so sánh hai ba chương trình theo cùng một bộ tiêu chí.
Đừng ngại hỏi những từ có vẻ hiển nhiên. "Bao ăn" có bao nước uống không, "đưa đón sân bay" có bao gồm chuyến về không, "có người giám sát" là giám sát trong phòng hay chỉ ở toà nhà. Những chi tiết này hiếm khi được viết rõ trong tờ quảng cáo nhưng lại là nguồn của phần lớn hiểu lầm sau này.
Cuối cùng, chia sẻ những thuật ngữ cơ bản với con, nhất là nhóm chăm sóc và an toàn. Khi con biết "residential staff" là ai, "curfew" là mấy giờ, "buddy" của mình là bạn nào, con sẽ biết tìm ai khi cần và hiểu vì sao có những quy định ấy. Hiểu luật giúp trẻ tuân theo dễ hơn nhiều so với chỉ bị nhắc.
Câu hỏi thường gặp
Pastoral care khác gì với giám sát thông thường?
Giám sát tập trung vào việc trẻ ở đâu, đang làm gì, có an toàn không. Pastoral care rộng hơn, bao gồm cả cảm xúc và đời sống: hỏi han khi trẻ buồn, theo dõi ăn ngủ, giúp giải quyết mâu thuẫn bạn bè, liên lạc với gia đình khi cần. Một chương trình tốt có cả hai và có người cụ thể phụ trách.
Tỷ lệ giám sát bao nhiêu là an toàn?
Không có con số chung cho mọi nơi. Tỷ lệ phụ thuộc tuổi trẻ, loại hoạt động và quy định từng nước, và thường chặt hơn ở hoạt động dưới nước hoặc ngoài trời. Thay vì tìm một con số chuẩn, hãy hỏi tỷ lệ theo từng khung giờ và hỏi trại dựa vào tiêu chuẩn nào để đặt tỷ lệ đó.
Closed group có xấu không?
Không hẳn. Nhóm riêng giúp trẻ nhỏ đi lần đầu yên tâm hơn và chương trình dễ điều chỉnh theo nhu cầu đoàn. Nhược điểm là con ít cơ hội giao tiếp với bạn nước khác. Nếu mục tiêu là ngoại ngữ và giao lưu, chương trình xếp lớp trộn quốc tịch thường phù hợp hơn.
Có cần dịch vụ trẻ đi một mình của hãng bay nếu con bay cùng đoàn?
Thường không, nếu trưởng đoàn đi cùng trên cùng chuyến bay và có giấy uỷ quyền phù hợp. Nhưng nếu con bay lẻ để gặp đoàn ở nơi khác, hoặc về một mình, nên hỏi hãng bay về quy định với độ tuổi của con. Mỗi hãng có quy định riêng và có thể bắt buộc dịch vụ này.
Giấy chứng nhận ghi bậc CEFR có dùng thay chứng chỉ tiếng Anh được không?
Không. Bậc CEFR trên giấy chứng nhận là đánh giá nội bộ của trường, hữu ích để gia đình biết trình độ tương đối của con. Chứng chỉ được công nhận rộng rãi phải do tổ chức khảo thí cấp sau kỳ thi chuẩn hoá.