Ở trại tiếng Anh nội trú tại Philippines, con thường ăn ba bữa chính ở căng tin của trại, có nơi thêm một bữa phụ buổi chiều hoặc tối; thực đơn xoay vòng theo tuần với cơm, món thịt, món rau, canh và trái cây, pha giữa món Philippines với món quen thuộc của học sinh châu Á. Phần lớn các con ăn được sau vài ngày, dù tuần đầu có thể chê vị lạ, ăn ít và đòi đồ ăn vặt.
Với con kén ăn hoặc có dị ứng, chuyện ăn uống cần chuẩn bị kỹ hơn chuyện học. Bài này mô tả một ngày ăn ở trại trông thế nào, các món Philippines con hay gặp, chuyện nước uống và đồ ăn vặt, rồi đi vào cách báo trại và chuẩn bị cho con có nhu cầu riêng.
Một ngày ăn ở trại trông thế nào
Bữa sáng thường bắt đầu sớm, trước giờ học đầu tiên. Nhiều trại có hai lựa chọn: món kiểu phương Tây như bánh mì, trứng, xúc xích, ngũ cốc, sữa; và món cơm kiểu châu Á như cơm, trứng chiên, thịt ướp, canh. Các con ăn nhanh vì khung giờ ngắn, nên trẻ quen ăn sáng chậm ở nhà cần tập dậy sớm hơn.
Bữa trưa và bữa tối là bữa chính, thường theo kiểu tự chọn hoặc xếp hàng lấy khay. Mỗi bữa có cơm trắng, một hai món mặn, một món rau, một món canh, đôi khi có mì, trái cây hoặc món tráng miệng. Thực đơn xoay vòng theo tuần nên con sẽ gặp lại món mình thích.
Một số trại có bữa phụ vào buổi chiều sau giờ thể thao hoặc buổi tối trước giờ ngủ: bánh, trái cây, sữa, mì. Bữa phụ quan trọng với các con lớn đang tuổi ăn nhiều và vận động cả ngày dưới trời nóng.
Giờ ăn ở trại cũng là giờ sinh hoạt. Các con ngồi lẫn nhau, có nhân viên hoặc giáo viên ăn cùng, nên bữa ăn đồng thời là lúc nói tiếng Anh nhiều nhất trong ngày. Con nhút nhát thường mở lời đầu tiên ở bàn ăn, vì câu hỏi ở đó rất đơn giản: món này là gì, cậu có ăn hết không.
Các món Philippines con hay gặp
Ẩm thực Philippines dùng nhiều giấm, tỏi, xì dầu, đường và trái chanh nhỏ calamansi. Một số món phổ biến có thể xuất hiện ở căng tin hoặc chuyến đi chơi cuối tuần:
| Món | Là gì | Con Việt thường thấy |
|---|---|---|
| Adobo | Thịt gà hoặc heo hầm giấm, xì dầu, tỏi, tiêu, lá nguyệt quế | Giống thịt kho nhưng chua nhẹ, nhiều con thích ngay |
| Sinigang | Canh chua nấu với me hoặc trái cây chua, có thịt, tôm hoặc cá và rau | Gần canh chua Việt, nhưng chua gắt hơn |
| Tinola | Canh gà nấu gừng, đu đủ xanh, lá rau | Nhẹ, dễ ăn, hợp khi mệt hoặc mới ốm dậy |
| Pancit | Mì hoặc bún xào với rau và thịt | Như mì xào, quen thuộc |
| Lumpia | Cuốn chiên nhân thịt, rau | Như chả giò, hầu như con nào cũng ăn |
| Tocino, longganisa | Thịt ướp ngọt áp chảo, lạp xưởng kiểu Philippines, hay ăn với cơm sáng | Ngọt hơn khẩu vị miền Bắc, hợp khẩu vị miền Nam |
| Halo-halo, turon | Đá bào trộn nhiều thứ; chuối cuốn bánh chiên rắc đường | Món tráng miệng các con mê, nhất là sau giờ thể thao |
Ngoài món địa phương, trại có nhiều học sinh Hàn Quốc hay Nhật Bản thường thêm vài món quen với các bạn ấy, như kim chi hay canh rong biển. Con Việt hay thấy bữa ăn ở trại gần với cơm nhà hơn tưởng tượng.
Nước uống, đồ ăn vặt và chuyện ăn ngoài
Nước uống. Ở Philippines, khách nước ngoài thường được khuyên uống nước đóng chai hoặc nước đã lọc thay vì nước vòi. Trại nội trú thường có bình nước lọc ở căng tin và ký túc xá. Cho con mang một bình nước cá nhân có tên để rót đầy suốt ngày, nhất là khi chơi thể thao dưới trời nóng.
Đồ ăn vặt. Nhiều trại có quầy bán đồ ăn vặt hoặc cửa hàng nhỏ trong khuôn viên, mở theo giờ. Các con mua bằng tiền tiêu vặt gửi trại giữ hoặc thẻ nạp tiền. Đồ ăn vặt là niềm vui chính đáng, nhưng ăn quá nhiều sẽ bỏ bữa chính.
Đồ ăn mang từ nhà. Một ít đồ khô quen thuộc như bánh, rong biển khô, gói gia vị nhỏ giúp con đỡ nhớ nhà vài hôm đầu. Kiểm tra nội quy trại về việc để đồ ăn trong phòng vì có nơi cấm do kiến, gián, và kiểm quy định nhập cảnh về thực phẩm trước khi bỏ vào vali.
Ăn ngoài trong chuyến cuối tuần. Đi chơi cuối tuần thường kèm bữa trưa ở nhà hàng hoặc khu ăn uống trong trung tâm thương mại. Đây là lúc con thử món mới, gọi món bằng tiếng Anh, tự trả tiền. Nhắc con chọn nơi đông người, đồ ăn nấu chín, và nhớ dị ứng của mình khi gọi món.
Trái cây. Philippines có xoài, chuối, dứa, đu đủ ngon và phổ biến. Nhiều con ăn trái cây nhiều hơn ở nhà vì ngon và mát trong thời tiết nóng.
Ăn uống dưới trời nóng và lúc vận động nhiều
Một ngày ở trại vừa học vừa chơi thể thao ngoài trời trong thời tiết nóng ẩm khiến cơ thể mất nước và muối nhiều hơn ở nhà. Nhiều con quen ngồi máy lạnh cả ngày ở Việt Nam chưa từng gặp cảm giác này. Dấu hiệu sớm là khát liên tục, nhức đầu buổi chiều, mệt bất thường sau giờ thể thao.
Cách phòng đơn giản nhất là uống đều suốt ngày chứ không đợi khát mới uống. Bình nước cá nhân đặt ở bàn học, mang ra sân, rót đầy sau mỗi bữa. Nhiều trại có nước uống ở sân thể thao và nhắc các con nghỉ uống nước giữa giờ. Trái cây mọng nước như dưa hấu, dứa, xoài trong bữa ăn cũng góp phần bù nước.
Bữa trưa trước giờ thể thao không nên quá no, nhưng cũng không nên bỏ. Con bỏ bữa trưa vì chê món rồi ra sân dưới nắng là con dễ choáng nhất. Dặn con dù không thích món chính vẫn ăn cơm, trứng, trái cây để có sức cho buổi chiều.
Nếu con kể bị chóng mặt, buồn nôn, ngừng ra mồ hôi khi đang nóng, con cần báo ngay cho người lớn đang trông để được nghỉ ở chỗ mát và được nhân viên y tế xem. Đây là việc của trại, không phải điều con nên tự chịu. Nhắc con cũng để ý bạn bên cạnh: thấy bạn đỏ mặt, lả đi trên sân thì gọi người lớn ngay.
Con kén ăn: tuần đầu và sau đó
Gần như con nào cũng ăn ít đi trong mấy ngày đầu. Mệt, nóng, nhớ nhà làm giảm cảm giác thèm ăn, và mọi món đều có vị hơi khác. Nhiều con sống bằng cơm trắng, trứng và trái cây trong hai ba ngày, rồi dần thử thêm. Với một đứa trẻ khoẻ mạnh, chừng đó chưa phải điều đáng lo.
Con kén ăn thật, kiểu chỉ ăn một vài món quen ở nhà, sẽ khó hơn. Điều nên làm từ trước khi đi là xin trại mẫu thực đơn một tuần, cùng con khoanh những món con ăn được, và tập cho con thử vài món tương tự ở nhà. Biết chắc mỗi bữa luôn có cơm trắng, trứng hoặc một món thịt đơn giản giúp con bớt sợ.
Khi ở trại, hãy hỏi con cụ thể: "Bữa trưa nay con lấy những gì?", thay vì "Con ăn có ngon không?". Câu trả lời cụ thể cho biết con có đang ăn đủ không. Nếu con ăn cơm trắng không qua tuần thứ hai, sút cân thấy rõ hoặc mệt lả, hãy báo trưởng đoàn để trại theo dõi bữa ăn của con và cùng tìm món con chịu ăn.
Đừng gửi theo một vali đồ ăn vặt để "bù". Đồ ăn vặt giúp con qua cơn đói, nhưng khiến con không bao giờ phải thử món ở căng tin, và căng tin mới là nơi con ăn đủ chất suốt mấy tuần.
Con có dị ứng hoặc chế độ ăn riêng: báo trại thế nào
Với dị ứng thức ăn, mọi thông tin phải đến tay người nấu và người trông con, bằng văn bản, trước ngày đi. Trình tự gợi ý:
- Hỏi bác sĩ của con về mức độ dị ứng, cách xử trí khi lỡ ăn phải, và có cần mang theo thuốc khẩn không. Xin bản tóm tắt bằng tiếng Anh.
- Ghi rõ trong phiếu y tế của trại: con dị ứng gì, biểu hiện thế nào, đã từng phản ứng nặng chưa, thuốc mang theo để ở đâu.
- Hỏi trại bằng email: căng tin xử lý dị ứng thế nào, có ghi chú thành phần không, có món thay thế không, nhân viên bếp có được báo tên con không.
- Dặn con tự nhận ra món có thể chứa chất mình dị ứng, tập câu tiếng Anh "I am allergic to ..., does this have ...?" và không ngại hỏi lại.
- Với chế độ ăn vì lý do gia đình, như ăn chay hay kiêng một loại thịt, cũng báo sớm và hỏi trại có đáp ứng được trọn vẹn không.
Đây là thông tin chung để chuẩn bị, không thay lời khuyên của bác sĩ. Nếu trại không trả lời rõ được cách xử lý dị ứng, đó là dấu hiệu nên cân nhắc lại trước khi đặt cọc.
Bữa ăn dạy con điều gì
Ở nhà, nhiều con được chiều món, được nhắc ăn, được gắp cho. Ở căng tin, con tự lấy khay, tự chọn, tự ước lượng mình ăn bao nhiêu, tự dọn khay. Những việc nhỏ ấy cộng lại thành sự tự chủ mà cha mẹ thấy rõ khi con về: con biết mình đói lúc nào, biết lấy vừa đủ, biết ăn thử trước khi chê.
Bữa ăn cũng là nơi con gặp khác biệt văn hoá rõ nhất. Bạn Hàn ăn kim chi mỗi bữa, bạn Nhật nói "itadakimasu" trước khi ăn, bạn Philippines ăn cơm với hầu hết mọi món, kể cả mì. Con học cách tò mò thay vì nhăn mặt, cách từ chối lịch sự món mình không ăn được. Nhiều con về nhà còn đòi mẹ nấu thử adobo hay sinigang.
Cha mẹ có thể kéo dài bài học ấy về nhà. Sau mùa trại, cho con tự lấy cơm, tự dọn bát, thỉnh thoảng nấu cùng mẹ một món con đã ăn ở Philippines. Thói quen hình thành trong vài tuần ở trại dễ mất nếu về nhà mọi thứ lại được làm hộ.
Nếu con kể chuyện ăn uống với giọng hào hứng ở tuần thứ ba, đó thường là dấu hiệu con đã thích nghi tốt với cả mùa trại, không chỉ với bữa ăn.
Câu hỏi thường gặp
Trại có nấu món Việt không?
Ít khi có thực đơn món Việt riêng, trừ khi đoàn học sinh Việt đông và trại chủ động thêm món. Nhưng nhiều món Philippines và châu Á khá gần khẩu vị Việt: cơm, canh chua, thịt kho kiểu adobo, mì xào, chả giò. Con thường tìm được món hợp sau vài ngày.
Con ăn chay thì có đi trại được không?
Được, nếu trại xác nhận đáp ứng được. Hỏi kỹ: mỗi bữa có món chay đủ đạm không, nước dùng có nấu từ thịt không, có ghi chú món không. Ăn chay trong môi trường không quen có thể khiến con thiếu chất nếu trại chỉ đáp ứng cho có.
Có nên cho con mang mì gói theo không?
Một ít để dành cho buổi tối đói hay ngày mệt thì được, nếu trại cho phép nấu nước nóng và để đồ ăn trong phòng. Đừng để mì gói thay bữa chính, vì con sẽ thiếu rau, đạm và mệt hơn dưới trời nóng.
Con bị đau bụng ở trại thì sao?
Con nên báo người quản lý hoặc phòng y tế ngay, đừng chịu đựng. Đau bụng nhẹ do đổi thức ăn khá thường gặp vài ngày đầu. Nếu đau kéo dài, kèm sốt, nôn hoặc tiêu chảy nhiều, trại cần đưa con đi khám và báo gia đình.
Tiền tiêu vặt có đủ để con mua thêm đồ ăn không?
Tuỳ khoản cha mẹ gửi và giá ở quầy trại. Thường tiền tiêu vặt dùng cho đồ ăn vặt, nước, quà lưu niệm và bữa ăn phụ khi đi chơi. Bàn trước với con một mức chi mỗi tuần để con tập quản lý và không tiêu hết trong mấy ngày đầu.
Con nói đồ ăn ở trại dở thì cha mẹ nên tin không?
Nghe con, nhưng hỏi cụ thể con ăn được những gì. Lời chê tuần đầu thường là nhớ cơm nhà. Nếu con cụ thể hoá được, như ngày nào cũng chỉ ăn cơm trắng, hoặc thấy đồ ăn không đảm bảo vệ sinh, thì nên trao đổi với trưởng đoàn.